前金払い [Tiền Kim Chàng]

まえきんばらい
ぜんきんばらい

Danh từ chung

trả trước

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

前金まえきんはらっていただけますか。
Bạn có thể thanh toán trước được không?
部屋へやだい前金まえきんはらってください。
Làm ơn trả tiền phòng trước.