前途洋々 [Tiền Đồ Dương 々]

前途洋洋 [Tiền Đồ Dương Dương]

ぜんとようよう

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

với tương lai tươi sáng; triển vọng hứa hẹn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ前途ぜんと洋々ようようたるものだ。
Tương lai của anh ta rộng mở.
かれには洋々ようようたる前途ぜんとがあった。
Anh ấy đã có một tương lai rộng mở.
このわかさで国際こくさい大会たいかい優勝ゆうしょうするなんて、まさに前途ぜんと洋洋ようようですね。
Thật là một tương lai rộng mở khi chiến thắng ở cuộc thi quốc tế ở tuổi này.