前途多難 [Tiền Đồ Đa Nạn]
ぜんとたなん
Danh từ chungTính từ đuôi na
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
có nhiều khó khăn phía trước; triển vọng ảm đạm
JP: 資金難で我々は前途多難だ。
VI: Do khó khăn về vốn, chúng tôi đối mặt với nhiều thử thách.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
我々の前途は多難だ。
Tương lai của chúng ta đầy thử thách.