Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前衛美術
[Tiền Vệ Mỹ Thuật]
ぜんえいびじゅつ
🔊
Danh từ chung
nghệ thuật tiên phong
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật