Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前祝い
[Tiền Chúc]
まえいわい
🔊
Danh từ chung
ăn mừng trước
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
祝
Chúc
chúc mừng