前景画像 [Tiền Cảnh Hoạch Tượng]
ぜんけいがぞう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
hình ảnh tiền cảnh; hình ảnh động
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
hình ảnh tiền cảnh; hình ảnh động