前方境界面 [Tiền Phương Cảnh Giới Diện]
ぜんぽうきょうかいめん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
mặt phẳng trước
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
mặt phẳng trước