前方 [Tiền Phương]

まえかた

Trạng từDanh từ chung

⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)

trước đây

Danh từ chung

⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)

phía trước

Tính từ đuôi na

⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)

chưa trưởng thành

Hán tự

Từ liên quan đến 前方