前振り [Tiền Chấn]
前ふり [Tiền]
まえふり
Danh từ chung
lời mở đầu
🔗 前置き
Danh từ chung
dẫn dắt
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
thanh toán trước
🔗 前振込み
Danh từ chung
đưa người về phía trước