前払金 [Tiền Chàng Kim]

前払い金 [Tiền Chàng Kim]

まえばらいきん

Danh từ chung

trả trước

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょつぎ作品さくひんのために多額たがく前払まえばらいきんけた。
Cô ấy đã nhận được một khoản tiền tạm ứng lớn cho tác phẩm tiếp theo của mình.