1. Thông tin cơ bản
- Từ: 前年度
- Cách đọc: ぜんねんど
- Loại từ: Danh từ
- Ý nghĩa khái quát: năm tài khóa/niên học liền trước năm hiện tại
- JLPT (ước đoán): N2–N1 (văn bản hành chính/kinh tế)
- Ngữ cảnh: báo cáo tài chính, giáo dục, thống kê, hành chính
- Cụm thường gặp: 前年度比, 前年度末, 前年度実績, 前年度からの繰越
2. Ý nghĩa chính
“前年度” chỉ năm tài khóa/niên học ngay trước năm hiện tại trong cùng hệ quy chiếu (năm tài chính, năm học...). Thường dùng để so sánh số liệu, kết quả.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 前年度 vs 昨年度: Gần như đồng nghĩa “năm trước” theo niên độ. 昨年度 thiên về cách nói thường nhật; 前年度 thiên về văn bản, so sánh số liệu.
- 前年度 vs 前年/去年: 前年/去年 là “năm dương lịch trước”. 前年度 bám theo “niên độ” (học/tài chính), có thể lệch so với năm dương lịch.
- 当年度/本年度: năm hiện tại theo niên độ; 次年度/翌年度: năm tiếp theo.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 前年度比+N%: so với năm trước theo niên độ tăng/giảm N%.
- 前年度の売上/予算/実績: doanh thu/ngân sách/kết quả của năm trước (niên độ).
- 前年度末: cuối năm trước (niên độ); 前年度からの繰越: chuyển sang từ năm trước.
- Văn phong trang trọng, xuất hiện trong báo cáo, biểu mẫu, thông cáo trường học.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 昨年度 |
Đồng nghĩa gần |
Năm trước (theo niên độ) |
Thường nhật hơn một chút |
| 当年度 / 本年度 |
Đối chiếu |
Năm hiện tại (niên độ) |
So sánh với 前年度 |
| 翌年度 / 次年度 |
Đối chiếu |
Năm sau (niên độ) |
Kế hoạch tương lai |
| 前年 / 去年 |
Phân biệt |
Năm dương lịch trước |
Không theo niên độ |
| 前年比 |
Liên quan |
So với năm trước |
Dựa trên năm dương lịch |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 前: trước. Âm On: ゼン; Kun: まえ.
- 年: năm. Âm On: ネン; Kun: とし.
- 度: độ, niên độ/chu kỳ. Âm On: ド; Kun: たび(lần).
- Ghép nghĩa: “niên độ trước” → năm tài khóa/niên học liền trước.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc báo cáo Nhật, hãy tự hỏi “đây là năm dương lịch hay niên độ?”. Nếu thấy “前年度比”, gần như chắc đó là so với niên độ trước. Cú pháp cố định như “前年度の実績と比較して” giúp câu văn trang trọng và rõ nghĩa.
8. Câu ví dụ
- 前年度比で売上が8%増加した。
Doanh thu tăng 8% so với năm trước theo niên độ.
- これは前年度の決算報告書です。
Đây là báo cáo quyết toán của năm trước (niên độ).
- 前年度の予算はすでに執行済みだ。
Ngân sách của năm trước đã được giải ngân xong.
- 前年度末の在庫を繰り越した。
Đã chuyển tồn kho cuối năm trước sang.
- 応募者数は前年度を上回った。
Số người ứng tuyển vượt năm trước.
- 事業計画は前年度の反省点を踏まえている。
Kế hoạch kinh doanh dựa trên các điểm rút kinh nghiệm của năm trước.
- 大学の入学者数は前年度並みだ。
Số nhập học của đại học tương đương năm trước.
- 前年度の欠損を本年度で解消する。
Sẽ xử lý khoản lỗ của năm trước trong năm nay.
- このデータは前年度からの継続調査だ。
Dữ liệu này là khảo sát liên tục từ năm trước.
- 職員数は前年度比で微減となった。
Số nhân viên giảm nhẹ so với năm trước (niên độ).