前年 [Tiền Niên]

ぜんねん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungTrạng từ

năm trước

JP: 年金ねんきんがく原則げんそくとして前年ぜんねん物価ぶっか変動へんどうにスライドして算出さんしゅつされる。

VI: Số tiền lương hưu được tính dựa trên sự thay đổi giá cả hàng năm theo nguyên tắc.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ前年ぜんねんんだ。
Anh ấy đã chết vào năm trước.
前年ぜんねんそう所得しょとく金額きんがくはいくらでしょうか。
Tổng thu nhập của năm trước là bao nhiêu?
長吉ちょうきちおなじようなそのふゆ今年ことし去年きょねん去年きょねんとその前年ぜんねん、それからそれといくねんさかのぼってなにこころなくかんがえてると、ひと成長せいちょうするにしたがっていかに幸福こうふくうしなってくものかをめいかに経験けいけんした。
Choukichi đã nhận ra rằng con người, khi càng lớn tuổi, càng rõ ràng mất đi hạnh phúc qua những năm tháng giống nhau của mùa đông năm nay và năm ngoái, năm ngoái và năm trước năm ngoái, và nhiều năm trước đó.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 前年
  • Cách đọc: ぜんねん
  • Loại từ: danh từ (名詞); dùng trực tiếp hoặc làm định ngữ với の: 前年の〜
  • Ý nghĩa ngắn gọn: năm liền trước năm đang làm mốc (mang tính “so sánh theo năm”)
  • Độ trang trọng & ngữ vực: thiên về văn viết, báo cáo, tin tức, thống kê, kinh tế, hành chính
  • Cụm thường gặp: 前年比 (so với năm trước), 前年同期 (cùng kỳ năm trước), 前年同月 (cùng tháng năm trước), 前年を上回る/下回る, 前年に対して, 対前年
  • Lưu ý: nếu nói theo năm tài chính hãy dùng 前年度(ぜんねんど), không dùng 前年.

2. Ý nghĩa chính

前年 nghĩa là “năm ngay trước một mốc năm đang được nhắc tới”. Ví dụ, trong báo cáo “2024年の売上…”, thì 前年 là năm 2023 (nếu mốc là năm dương lịch). Từ này thường dùng để so sánh số liệu theo năm (year-on-year), như 前年比10%増 “tăng 10% so với năm trước”.

3. Phân biệt

  • 前年 vs 去年/昨年:
    • 前年: nhấn mạnh “năm trước so với mốc đang bàn”, sắc thái trang trọng, dùng trong số liệu/báo cáo.
    • 去年(きょねん)/昨年(さくねん): “năm ngoái” theo thời điểm nói; 去年 thân mật, 昨年 trang trọng hơn nhưng vẫn là “năm ngoái” của người nói.
    • Ví dụ: Viết “2024年の結果は、前年より増加した” ⇒ 前年 = 2023. Nhưng khi trò chuyện năm 2025, “去年” = 2024 (theo thời điểm nói).
  • 前年 vs 前年度(ぜんねんど):
    • 前年: năm dương lịch (thường 1/1–12/31).
    • 前年度: năm tài chính (ví dụ Nhật: 4/1–3/31). Trong bối cảnh hành chính/giáo dục/doanh nghiệp theo “年度”, phải dùng 前年度.
  • 前年 vs 前の年:
    • 前の年 là cách nói thông thường “năm trước đó” trong hội thoại; ít dùng cho công thức so sánh. Không nói “前の年比”.
  • Khác với 一昨年(おととし): “năm kia”, tức hai năm trước thời điểm nói, không phải “năm trước mốc”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng nhiều trong: báo cáo kinh doanh, thống kê nhà nước, tin tức kinh tế, nghiên cứu thị trường.
  • Mẫu câu thường gặp:
    • 前年比X%増/減: tăng/giảm X% so với năm trước.
    • 前年同期(比): so với cùng kỳ năm trước; 前年同月(比): so với cùng tháng năm trước.
    • 前年を上回る/下回る: vượt/không đạt mức năm trước.
    • 前年に対して/前年から+変化動詞: so với năm trước thì…
    • 対前年+名詞: cách nói cũ/viết; ví dụ 対前年伸び率.
  • Hội thoại thường nhật: ưu tiên 去年/昨年. 前年 nghe “văn bản, tin tức”.
  • Chú ý chọn 前年 (năm dương lịch) hay 前年度 (năm tài chính) theo chuẩn dữ liệu bạn đang dùng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Đọc Loại Nghĩa ngắn Ghi chú
前年 ぜんねん danh từ Năm trước mốc đang bàn Dùng so sánh số liệu (YOY)
前年比 ぜんねんひ cụm danh từ So với năm trước Thường đi với 増/減
前年同期 ぜんねんどうき cụm danh từ Cùng kỳ năm trước Cũng có 前年同月(比)
前年度 ぜんねんど danh từ Năm tài chính trước Khác “năm dương lịch”
去年/昨年 きょねん/さくねん danh từ Năm ngoái (theo thời điểm nói) Hội thoại: 去年; trang trọng: 昨年
当年/本年 とうねん/ほんねん danh từ Năm hiện tại Đối ứng với 前年
翌年/次年 よくねん/じねん danh từ Năm sau (năm kế tiếp mốc) Đối nghĩa với 前年

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (ゼン/まえ): phía trước, trước đó. Ví dụ: 前日, 前回, 前半.
  • (ネン/とし): năm. Ví dụ: 年度, 年間, 学年.
  • 前年 là từ Hán ghép kiểu ý nghĩa: “năm ở phía trước” ⇒ năm trước mốc nêu ra.
  • Âm On: ぜん + ねんぜんねん.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản thống kê, bạn sẽ thường gặp các tổ hợp như 前年比前年同月比前年同期比. Đây là các chỉ số year-on-year (YOY). Cách đọc kết quả: “前年比3.2%増” = tăng 3.2% so với năm trước; “前年を下回る” = thấp hơn năm trước; “前年並み” = xấp xỉ bằng năm trước. Khi biên dịch hoặc viết báo cáo, trước hết hãy xác định “mốc” là năm dương lịch hay năm tài chính để chọn 前年 hay 前年度. Ngoài ra, trong tiêu đề tin nhanh, người Nhật hay lược bỏ chủ ngữ: “輸出、前年同月比0.8%増” vẫn được hiểu là “xuất khẩu tăng 0.8% so với cùng tháng năm trước”.

8. Câu ví dụ

  • 今年の売上は、前年より10%増加した。
    Doanh thu năm nay tăng 10% so với năm trước.
  • 2024年の出生数は前年を下回った。
    Số trẻ sinh năm 2024 thấp hơn năm trước.
  • 物価指数は前年比0.8%上昇した。
    Chỉ số giá tiêu dùng tăng 0,8% so với năm trước.
  • 売上総利益は前年同期と比べて改善した。
    Lãi gộp đã cải thiện so với cùng kỳ năm trước.
  • 当社の出荷台数は前年を上回り、過去最高を更新した。
    Sản lượng xuất xưởng của công ty vượt năm trước và đạt mức cao kỷ lục.
  • この統計は暦年ベースなので、前年は2023年を指します。
    Thống kê này theo năm dương lịch, nên năm trước ở đây là 2023.
  • 広告費は前年に対して15%削減された。
    Chi phí quảng cáo đã cắt giảm 15% so với năm trước.
  • 住宅着工件数は前年同月比で3.2%減だった。
    Số nhà khởi công giảm 3,2% so với cùng tháng năm trước.
💡 Giải thích chi tiết về từ 前年 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?