1. Thông tin cơ bản
- Từ: 前売り
- Cách đọc: まえうり
- Loại từ: Danh từ / Danh động từ(~する)
- Độ trang trọng: Trung tính, dùng trong thương mại, sự kiện
- Ghi chú: Rất hay gặp trong cụm 前売り券(vé bán trước)
2. Ý nghĩa chính
“Bán trước, vé bán trước” cho sự kiện, phim, buổi hòa nhạc… trước ngày diễn ra hoặc trước ngày phát hành chính thức.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 前売り券: “Vé bán trước” – cách dùng phổ biến nhất trong thực tế.
- 予約(よやく): “Đặt chỗ/đặt trước”. Không nhất thiết đã mua/chi trả; 前売り nhấn mạnh việc bán ra trước.
- 当日券(とうじつけん): “Vé ngày diễn ra” – đối lập với 前売り券.
- 先行販売(せんこうはんばい): “Bán sớm/đợt mở bán sớm”. Gần nghĩa, nhưng dùng rộng hơn cho sản phẩm, album… không chỉ vé.
- Chữ viết: có thể thấy 前売 hay 前売券 trong tiêu đề/áp-phích; dạng chuẩn trong từ điển là 前売り.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp:
- 前売り(を)開始する/前売り開始: bắt đầu bán trước
- 前売り券を買う: mua vé bán trước
- 前売りのみ/前売り限定: chỉ bán trước/giới hạn bán trước
- 前売り特典: quà tặng kèm khi mua vé trước
- Ngữ cảnh: quảng bá sự kiện, thông báo rạp phim, thông tin vé.
- Sắc thái: thực dụng, rõ ràng về thời điểm bán và quyền lợi khi mua sớm.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 前売り券 |
Liên quan trực tiếp |
Vé bán trước |
Dạng cụ thể, gặp nhiều nhất. |
| 先行販売 |
Tương cận |
Mở bán sớm |
Áp dụng cho sản phẩm nói chung, không chỉ vé. |
| 予約 |
Liên quan |
Đặt trước |
Có thể chưa mua; khác trọng tâm so với “bán trước”. |
| 当日券 |
Đối nghĩa |
Vé ngày diễn ra |
Mua vào ngày diễn ra sự kiện. |
| 販売開始 |
Liên quan |
Bắt đầu bán |
Từ chung cho mở bán; có thể có đợt 前売り riêng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 前: trước (trong từ 前日, 前半).
- 売: bán (trong từ 売買, 売店). Okurigana り biểu thị cách đọc động từ “うる/うり”.
- Cấu tạo nghĩa đen: “bán trước”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi truyền thông sự kiện, cụm cố định như 前売り開始は○月○日, 前売り特典, 前売り限定 tạo cảm giác khan hiếm và khuyến khích mua sớm. Trong hội thoại, nói đơn giản 前売りある? cũng hiểu là “có bán vé trước không?”.
8. Câu ví dụ
- コンサートの前売り券は完売した。
Vé bán trước cho buổi hòa nhạc đã bán hết.
- 映画の前売り券をオンラインで買った。
Tôi đã mua vé bán trước của bộ phim trên mạng.
- このイベントは前売りのみで当日販売はない。
Sự kiện này chỉ bán trước, không bán vào ngày diễn ra.
- 明日から店頭でも前売りしている。
Từ ngày mai cũng sẽ bán trước tại cửa hàng.
- 前売り開始は来週の金曜日です。
Bắt đầu bán trước vào thứ Sáu tuần sau.
- 前売り特典として限定ポスターが付く。
Có poster giới hạn tặng kèm khi mua vé bán trước.
- 当日券より前売りのほうが安い。
Vé bán trước rẻ hơn vé mua trong ngày.
- 前売り分はすべて配布済みだ。
Tất cả số vé bán trước đã được phát hết.
- 昼十二時から前売りの受付を行います。
Chúng tôi nhận đăng ký bán trước từ 12 giờ trưa.
- プレミア席は前売りでしか手に入らない。
Ghế hạng cao chỉ có thể mua qua bán trước.