前場 [Tiền Trường]
ぜんば
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000
Độ phổ biến từ: Top 45000
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
phiên giao dịch buổi sáng
🔗 後場