前カノ [Tiền]

まえカノ

Danh từ chung

⚠️Khẩu ngữ

bạn gái cũ

JP: その制服せいふくぜんカノになんちゃって女子高じょしこうせいプレイさせるためにってたもんなんてバレたら・・・。

VI: Nếu lộ chuyện chiếc đồng phục này tôi mua để chơi trò học sinh nữ thì sao nhỉ...

🔗 元カノ