Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
削片板
[Tước Phiến Bản]
さくへんいた
🔊
Danh từ chung
ván dăm
Hán tự
削
Tước
bào; mài; gọt
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
板
Bản
ván; bảng; tấm; sân khấu