刻時信号 [Khắc Thời Tín Hiệu]
こくじしんごう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tín hiệu đồng hồ; xung đồng hồ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tín hiệu đồng hồ; xung đồng hồ