Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
刺激の貧困
[Thứ Kích Bần Khốn]
しげきのひんこん
🔊
Danh từ chung
nghèo nàn kích thích
Hán tự
刺
Thứ
gai; đâm
激
Kích
bạo lực; kích động; tức giận; kích thích
貧
Bần
nghèo; nghèo khó
困
Khốn
tình thế khó xử; trở nên đau khổ; phiền toái