刷毛塗り [Xoát Mao Đồ]
ハケ塗り [Đồ]
はけ塗り [Đồ]
はけぬり
– ハケ塗り
ハケぬり
– ハケ塗り
Danh từ chung
sơn bằng cọ; phủ bằng cọ