Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
刷了
[Xoát Liễu]
さつりょう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
In ấn
hoàn thành in
Hán tự
刷
Xoát
in ấn
了
Liễu
hoàn thành; kết thúc