Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
刷り違い
[Xoát Vi]
すりちがい
🔊
Danh từ chung
lỗi in
Hán tự
刷
Xoát
in ấn
違
Vi
khác biệt; khác