制限高 [Chế Hạn Cao]

せいげんだか

Danh từ chung

📝 trên biển báo, v.v.

giới hạn chiều cao

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

極端きょくたん食事しょくじ制限せいげんをするしょくしょう女子高じょしこうせいえている。
Số lượng nữ sinh trung học mắc chứng biếng ăn do hạn chế ăn uống quá mức đang tăng lên.