制御性T細胞 [Chế Ngự Tính Tế Bào]
せいぎょせいティーさいぼう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh lý học
tế bào T điều hòa
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh lý học
tế bào T điều hòa