[Chế]

せい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

hệ thống; tổ chức; mệnh lệnh hoàng gia; luật pháp; quy định; kiểm soát; chính phủ; đàn áp; kiềm chế; thiết lập

JP: その企業きぎょうしゅう5日いつか労働ろうどうせい実施じっしした。

VI: Công ty đó đã thực hiện chế độ làm việc 5 ngày một tuần.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

給料きゅうりょう歩合ぶあいせいです。
Lương của bạn là theo hoa hồng.
かれらは日給にっきゅうせいです。
Họ được trả lương theo ngày.
給料きゅうりょう時給じきゅうせいなんだ。
Lương của tôi tính theo giờ.
せいあせせい便利べんりです。
Chất khử mùi rất tiện lợi.
ここのラーメン食券しょっけんせいです。
Quán mì ở đây áp dụng hệ thống thẻ ăn.
アメリカは奴隷どれいせい廃止はいしした。
Mỹ đã bãi bỏ chế độ nô lệ.
わたし給料きゅうりょう日給にっきゅうせいなんです。
Lương của tôi được tính theo ngày.
あそこは会員かいいんせいのゴルフクラブだ。
Đó là một câu lạc bộ golf chỉ dành cho thành viên.
代議だいぎ民主みんしゅせいは1つの政治せいじ形態けいたいである。
Chế độ dân chủ đại nghị là một hình thức chính trị.
リンカーンは合衆国がっしゅうこく奴隷どれいせい廃止はいしした。
Lincoln đã bắt đầu việc bãi bỏ chế độ nô lệ ở Hoa Kỳ.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 制
  • Cách đọc: せい
  • Loại từ: hậu tố danh từ (〜制) / danh từ Hán Nhật (trong từ ghép) / động từ gốc: 制する
  • Hán Việt: Chế
  • Nghĩa khái quát: chế độ, quy chế; kiểm soát/kiềm chế (trong từ ghép)
  • Vai trò chính: dùng như hậu tố để chỉ “theo chế độ/hình thức …” (予約, 会員)

2. Ý nghĩa chính

Với tư cách hậu tố 〜制, diễn tả “chế độ/hình thức vận hành” của một hệ thống, dịch vụ hay tổ chức: 予約 (theo chế độ đặt chỗ), 会員 (theo chế độ hội viên). Trong từ ghép, mang nghĩa “chế ước/kiểm soát/quy định”: 規, 統, 抑, 強, 制限.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • vs 製(せい): = chế độ/quy định/kiềm chế; = “chế tạo, sản xuất” (日本 = sản xuất tại Nhật). Hai chữ khác nghĩa hoàn toàn.
  • 〜制 vs 制度: 〜制 là dạng nêu tên của một chế độ cụ thể (予約); 制度 là hệ thống chế độ nói chung (教育制度).
  • 体制 vs 制度 vs 〜制: 体制 = cơ cấu tổ chức/vận hành; 制度 = hệ thống luật lệ/quy định; 〜制 = tên “chế độ/hình thức” cụ thể áp dụng.
  • 制作 vs 製作: 制作 (chế tác sáng tạo: phim, tranh); 製作 (chế tác sản phẩm, sản xuất). Cả hai không đồng nghĩa với hậu tố 〜.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu hậu tố: N + (予約/会員/指名/抽選/単位
  • Động từ đi kèm: 〜を導入する/移行する/維持する/廃止する
  • Ngữ cảnh: quy định dịch vụ, nhà hàng/khách sạn, trường học, nhân sự (勤務), hành chính (指定席)
  • Trong từ ghép nghĩa “kiềm chế/kiểm soát”: 規 (quy chế), 統 (kiểm soát thống nhất), 抑 (kiềm chế), 強 (cưỡng chế), 制限 (giới hạn)

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
制度Liên quanChế độ, hệ thốngKhái niệm tổng quát
体制Liên quanThể chế, cơ cấuKhung tổ chức/vận hành
規制Gần nghĩa (trong ghép)Quy chế, quy địnhKiểm soát bằng quy tắc
統制Gần nghĩa (trong ghép)Kiểm soát thống nhấtTập trung quyền kiểm soát
抑制Gần nghĩa (trong ghép)Kiềm chếNgăn đà tăng/trỗi dậy
自由Đối nghĩa (ngữ cảnh)Tự doTrái với hạn chế/kiểm soát
無制限Đối nghĩaKhông giới hạnKhông áp chế độ/giới hạn
解禁Đối nghĩa (tình huống)Bãi bỏ lệnh cấmGỡ bỏ sự kiểm soát

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 制(セイ): nghĩa gốc “chế ước, đặt quy tắc, kiềm chế”.
  • Thường là hình vị tạo từ ghép/hậu tố: 制度, 規制, 体制, 〜制.
  • Ghi nhớ: “dao (quy tắc) để cắt gọt sự hỗn loạn” → đặt khuôn phép.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc thông báo, thấy “〜です” hãy hiểu là “áp dụng chế độ …”. Ví dụ: 「当店は予約です」 = chỉ phục vụ khi đặt trước. Trong viết học thuật/doanh nghiệp, dùng các cụm “〜の導入/移行/強化/見直し/廃止” để diễn đạt hành động với chế độ đó.

8. Câu ví dụ

  • この病院は予約です。
    Bệnh viện này hoạt động theo chế độ đặt lịch trước.
  • ここは会員のバーだ。
    Đây là quán bar theo chế độ hội viên.
  • 完全週休二日を導入している。
    Đang áp dụng chế độ nghỉ hoàn toàn 2 ngày/tuần.
  • 学年から単位へ移行した。
    Đã chuyển từ chế độ theo niên học sang chế độ tín chỉ.
  • 当校はクラス担任を採っている。
    Trường chúng tôi áp dụng chế độ giáo viên chủ nhiệm lớp.
  • 時間差通勤を試験導入する。
    Thử nghiệm áp dụng chế độ đi làm lệch giờ.
  • この列車は指定席です。
    Chuyến tàu này theo chế độ ghế chỉ định.
  • 会社はフレックスタイムを廃止した。
    Công ty đã bãi bỏ chế độ giờ làm linh hoạt.
  • 指名より抽選のほうが公平だ。
    Chế độ bốc thăm công bằng hơn chế độ chỉ định.
  • 厳格な管理のもとで運用されている。
    Được vận hành dưới một chế độ quản lý nghiêm ngặt.
💡 Giải thích chi tiết về từ 制 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?