到着時間 [Đáo Khán Thời Gian]
とうちゃくじかん
Danh từ chung
thời gian đến; giờ đến
🔗 出発時間
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
正確な到着時間までは分からないよ。
Không biết chính xác thời gian đến.
飛行機は時間どおり到着した。
Máy bay đã đến đúng giờ.
彼は時間通り到着した。
Anh ấy đã đến đúng giờ.
なんとか時間通りに到着できましたよ。
Cuối cùng thì tôi cũng đến đúng giờ.
彼は時間内に到着した。
Anh ấy đã đến kịp thời.
なんとか時間内に到着できたよ。
Cuối cùng thì tôi cũng kịp đến nơi trong thời gian quy định.
電車は時間通りに到着する予定だ。
Tàu dự kiến sẽ đến đúng giờ.
お父さんは時間通りに会社に到着した。
Bố bạn đã đến công ty đúng giờ.
あと何時間で到着しますか。
Còn bao nhiêu giờ nữa thì đến nơi?
雪のため、時間通りに到着できなかった。
Vì tuyết, tôi không thể đến đúng giờ.