Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
利雪
[Lợi Tuyết]
りせつ
🔊
Danh từ chung
sử dụng hiệu quả tuyết
Hán tự
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
雪
Tuyết
tuyết