利達 [Lợi Đạt]
りたつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ hiếm
danh tiếng; thăng tiến
🔗 栄達
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ hiếm
danh tiếng; thăng tiến
🔗 栄達