利用者証明証 [Lợi Dụng Giả Chứng Minh Chứng]
りようしゃしょうめいしょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chứng chỉ người dùng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chứng chỉ người dùng