利用者定義演算 [Lợi Dụng Giả Định Nghĩa Diễn Toán]
りようしゃていぎえんざん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
phép toán định nghĩa
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
phép toán định nghĩa