Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
利口者
[Lợi Khẩu Giả]
りこうもの
🔊
Danh từ chung
người thông minh
Hán tự
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
口
Khẩu
miệng
者
Giả
người