Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
利便性
[Lợi Tiện Tính]
りべんせい
🔊
Danh từ chung
tiện lợi
Hán tự
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội
性
Tính
giới tính; bản chất