利き酒 [Lợi Tửu]
きき酒 [Tửu]
利酒 [Lợi Tửu]
聞き酒 [Văn Tửu]
聞酒 [Văn Tửu]
唎き酒 [Lị Tửu]
唎酒 [Lị Tửu]
ききざけ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000
Độ phổ biến từ: Top 47000
Danh từ chung
nếm rượu sake; nếm rượu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この女の子、まだ小学生なのに利き酒師の資格を持っているんだってさ。お酒が飲めなくても資格が取れるなんて知らなかったよ。
Cô bé này mới học tiểu học mà đã có chứng chỉ thử rượu. Không ngờ rằng dù không uống được rượu vẫn có thể lấy được chứng chỉ.