Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
利き腕
[Lợi Oản]
利腕
[Lợi Oản]
ききうで
🔊
Danh từ chung
cánh tay thuận
Hán tự
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
腕
Oản
cánh tay; khả năng; tài năng