Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
別電
[Biệt Điện]
べつでん
🔊
Danh từ chung
điện tín riêng; điện tín khác
Hán tự
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
電
Điện
điện