Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
別居婚
[Biệt Cư Hôn]
べっきょこん
🔊
Danh từ chung
hôn nhân xa cách
Hán tự
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
居
Cư
cư trú
婚
Hôn
hôn nhân