Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
別姓婚
[Biệt Tính Hôn]
べっせいこん
🔊
Danh từ chung
hôn nhân không đổi họ
🔗 夫婦別姓
Hán tự
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
姓
Tính
họ
婚
Hôn
hôn nhân