別働隊 [Biệt Động Đội]

別動隊 [Biệt Động Đội]

べつどうたい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000

Danh từ chung

đội quân biệt phái; lực lượng biệt phái