Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
別れ霜
[Biệt Sương]
わかれじも
🔊
Danh từ chung
sương muộn
🔗 忘れ霜・わすれじも
Hán tự
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
霜
Sương
sương giá