Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初買い
[Sơ Mãi]
はつがい
🔊
Danh từ chung
mua sắm ngày 2 tháng 1
🔗 初売り
Hán tự
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
買
Mãi
mua