Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初語
[Sơ Ngữ]
しょご
🔊
Danh từ chung
từ đầu tiên
Hán tự
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ