Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初蝉
[Sơ Thiền]
はつぜみ
🔊
Danh từ chung
tiếng ve đầu tiên
Hán tự
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
蝉
Thiền
ve sầu