Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初荷
[Sơ Hà]
はつに
🔊
Danh từ chung
chuyến hàng đầu tiên trong năm
Hán tự
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa