Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初航海
[Sơ Hàng Hải]
はつこうかい
🔊
Danh từ chung
chuyến đi đầu tiên
Hán tự
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
海
Hải
biển; đại dương