Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初給
[Sơ Cấp]
しょきゅう
🔊
Danh từ chung
lương khởi điểm
Hán tự
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
給
Cấp
lương; cấp