初節供 [Sơ Tiết Cung]
初節句 [Sơ Tiết Câu]
はつぜっく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000
Độ phổ biến từ: Top 46000
Danh từ chung
lễ hội đầu tiên của em bé