初月 [Sơ Nguyệt]

しょげつ
はつづき
はつつき

Danh từ chung

tháng giêng âm lịch

🔗 睦月

Danh từ chung

tháng giêng

Danh từ chung

trăng đầu tháng; trăng non

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

家賃やちんつねつきはつはらうことになっています。
Tiền nhà phải trả vào đầu mỗi tháng.