Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初旅
[Sơ Lữ]
はつたび
🔊
Danh từ chung
chuyến đi đầu tiên trong năm
Hán tự
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch