初心者向け [Sơ Tâm Giả Hướng]
しょしんしゃむけ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
dành cho người mới
JP: 初心者向けのコースはありますか。
VI: Có khóa học dành cho người mới bắt đầu không?