Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初度適用
[Sơ Độ Thích Dụng]
しょどてきよう
🔊
Danh từ chung
áp dụng lần đầu
Hán tự
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
適
Thích
phù hợp; thỉnh thoảng; hiếm; đủ tiêu chuẩn; có khả năng
用
Dụng
sử dụng; công việc