Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初姿
[Sơ Tư]
はつすがた
🔊
Danh từ chung
mặc kimono đầu năm
Hán tự
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
姿
Tư
hình dáng